Đay đảy như gái rẫy chồng đần
Direct English translation
Swaying and wriggling like a woman teasing her dull husband.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ dáng điệu đi đứng, cử chỉ lắc lư, uốn éo quá mức, làm ra vẻ một cách lộ liễu; thường dùng để chê bai với sắc thái dân gian, giễu cợt. Biến thể này dùng từ gợi cảm giác đong đưa, đẩy đưa mạnh hơn.
English explanation
Describes someone moving with an exaggerated, affected swaying manner, usually as a disparaging comment on a woman’s walk or gestures. This variant suggests an even more conspicuous, flirtatious-looking motion.